Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海岸护卫队

Phồn thể: [海岸護衛隊]
hǎi'ànhùwèiduì
Nghĩa tiếng Việtlực lượng bảo vệ bờ biển
  • 5 chữ
  • 32 nét