Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海星机场

Phồn thể: [海星機場]
hǎixīngjīchǎng
Nghĩa tiếng Việtbiệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh 北京大兴国际机场 (BěijīngDàxīngGuójìJīchǎng), có tòa nhà ga trông như sao biển khổng lồ ngoài hành tinh
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 biệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh 北京大兴国际机场 (BěijīngDàxīngGuójìJīchǎng), có tòa nhà ga trông như sao biển khổng lồ ngoài hành tinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập