Từ ghép
海湾国家
Phồn thể: [海灣國家]Nghĩa
- 1 các quốc gia vùng Vịnh
- 2 các nước vùng Vịnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.