Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海湾国家

Phồn thể: [海灣國家]
hǎiwānguójiā
Nghĩa tiếng Việtcác quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa