Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海豹部队

Phồn thể: [海豹部隊]
hǎibàobùduì
Nghĩa tiếng ViệtLực lượng SEAL Hải quân Hoa Kỳ
  • 4 chữ
  • 34 nét