Từ ghép
海阔天空
Phồn thể: [海闊天空]Nghĩa tiếng Việtbiển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la; toàn thế giới; trò chuyện về mọi thứ dưới ánh mặt trời
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la
- 2 toàn thế giới
- 3 trò chuyện về mọi thứ dưới ánh mặt trời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.