Houzii
← Từ điển
Từ ghép

消化系统

Phồn thể: [消化系統]
xiāohuàxìtǒng
Nghĩa tiếng Việthệ tiêu hóa; đường tiêu hóa
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa