Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涨跌幅限制

Phồn thể: [漲跌幅限制]
zhǎngdiēfúxiànzhì
Nghĩa tiếng Việtgiới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày
  • 5 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa