Từ ghép
涨跌幅限制
Phồn thể: [漲跌幅限制]Nghĩa tiếng Việtgiới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày
- 5 chữ
- 50 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giới hạn lên, giới hạn xuống
- 2 giới hạn biên độ giá hàng ngày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.