Từ ghép
深入显出
Phồn thể: [深入顯出]Nghĩa tiếng Việtgiải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ); (ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ)
- 2 (ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.