Houzii
← Từ điển
Từ ghép

深入浅出

Phồn thể: [深入淺出]
shēnrùqiǎnchū
Nghĩa tiếng Việtgiải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ); (ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ)
  2. 2 (ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập