Houzii
← Từ điển
Từ ghép

深孚众望

Phồn thể: [深孚眾望]
shēnfúzhòngwàng
Nghĩa tiếng Việtđược lòng tin của mọi người; rất được yêu thích
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 được lòng tin của mọi người
  2. 2 rất được yêu thích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập