Houzii
← Từ điển
Từ ghép

深源地震

shēnyuándìzhèn
Nghĩa tiếng Việtđộng đất sâu (với tâm chấn sâu hơn 300 km)
  • 4 chữ
  • 45 nét

Nghĩa

  1. 1 động đất sâu (với tâm chấn sâu hơn 300 km)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập