Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

温差

Phồn thể: [溫差]
wēnchà
Nghĩa tiếng Việtchênh lệch nhiệt độ, biên độ nhiệt
Âm Hán Việtồn sai
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1n chênh lệch nhiệt độ, biên độ nhiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

温差

Phồn thể: [溫差]
wēnchā
Nghĩa tiếng Việtchênh lệch nhiệt độ
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 chênh lệch nhiệt độ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập