Houzii
← Từ điển
Từ ghép

游吟诗人

Phồn thể: [遊吟詩人]
yóuyínshīrén
Nghĩa tiếng Việtnghệ sĩ lang thang; thi sĩ
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 nghệ sĩ lang thang; thi sĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập