Chữ đơn
溶
Nghĩa
- 1 hoà tan
- 2 có thể hoà tan
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 溶解[ròng giải]Cấp: HSK 7–9hòa tan
- 不溶không hòa tan
- 可溶hòa tan được
- 溶洞(địa chất) hang động hòa tan (thường là hang động đá vôi)
- 溶化tan chảy; hoà tan (như đường, v.v.)
- 溶剂[溶劑]dung môi
- 溶没[溶沒]mờ dần; biến mất; ẩn khỏi tầm nhìn
- 溶蚀[溶蝕]hòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn
- 溶栓tiêu sợi huyết (y học)
- 溶体[溶體]dung dịch
- 溶血tan máu (phá hủy tế bào hồng cầu dẫn đến thiếu máu)
- 溶液dung dịch (hóa học)