Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

滋润

Phồn thể: [滋潤]
zīrùn
Nghĩa tiếng Việtẩm ướt; ẩm; to làm ẩm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ẩm ướt
  2. 2 ẩm
  3. 3 to làm ẩm
  4. 4 cung cấp độ ẩm
  5. 5 khá giả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập