Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滑雪板

huáxuě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtván trượt tuyết; ván trượt snowboard
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ván trượt tuyết
  2. 2 ván trượt snowboard
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập