Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满口称赞

Phồn thể: [滿口稱讚]
mǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǒuchēngzànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi hết lời
  • 4 chữ
  • 42 nét