Từ ghép
满口答应
Phồn thể: [滿口答應]Nghĩa
- 1 đồng ý ngay lập tức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 满[mãn]lấp đầy; đầy; đầy đủTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 答hình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答 (dá), dùng trong 答应 (dāying), 答理 (dāli) vvTrang chữ →
- 应[ứng]trả lời; phản hồi; tuân theoTrang chữ →