Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满嘴喷粪

Phồn thể: [滿嘴噴糞]
mǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zuǐpēnfènSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnói xằng bậy
  • 4 chữ
  • 53 nét