Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满坐寂然

Phồn thể: [滿坐寂然]
mǎnzuòjìrán
Nghĩa tiếng Việtcả khán phòng im lặng chờ đợi
  • 4 chữ
  • 43 nét