Chữ đơn
滤
Phồn thể: [濾]Nghĩa
- 1 lọc
- 2 lọc qua
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 过滤[過濾]Cấp: HSK 7–9lọc; bộ lọc
- 滤饼[濾餅]chất lọc; cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc; bùn từ việc lọc đường mía
- 滤波[濾波]lọc sóng vô tuyến (tức là chọn ra một tần số)
- 滤除[濾除]lọc bỏ
- 滤出[濾出]lọc ra
- 滤锅[濾鍋]rá lọc
- 滤过[濾過]lọc
- 滤镜[濾鏡](nhiếp ảnh) kính lọc
- 滤泡[濾泡]nang lông
- 滤盆[濾盆]rá lọc
- 滤器[濾器]bộ lọc; dụng cụ lọc
- 滤清[濾清]lọc và làm sạch