Từ ghép
滴滴
Nghĩa tiếng ViệtDiDi, công ty vận tải qua ứng dụng (viết tắt của 滴滴出行 (DīdīChūxíng))
- 2 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 DiDi, công ty vận tải qua ứng dụng (viết tắt của 滴滴出行 (DīdīChūxíng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.