Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滴滴

Dīdī
Nghĩa tiếng ViệtDiDi, công ty vận tải qua ứng dụng (viết tắt của 滴滴出行 (DīdīChūxíng))
  • 2 chữ
  • 28 nét