Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滴漏计时器

Phồn thể: [滴漏計時器]
dīlòujìshíqì
Nghĩa tiếng Việtđồng hồ cát; đồng hồ nước
  • 5 chữ
  • 55 nét
  • 2 nghĩa