Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漆黑一团

Phồn thể: [漆黑一團]
qīhēiyìtuán
Nghĩa tiếng Việtđen như mực; (bóng) hoàn toàn không biết gì
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa