Từ ghép
漏泄天机
Phồn thể: [漏洩天機]Nghĩa tiếng Việttiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; bị lộ chuyện
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
- 2 bị lộ chuyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.