Từ ghép
演出地点
Phồn thể: [演出地點]Nghĩa
- 1 địa điểm biểu diễn
- 2 lượng từ: 处 (chù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.