Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漫天飞舞

Phồn thể: [漫天飛舞]
màntiānfēiwǔ
Nghĩa tiếng Việt(tuyết rơi, v.v.) đầy trời
  • 4 chữ
  • 35 nét