Từ ghép
漫天飞舞
Phồn thể: [漫天飛舞]Nghĩa
- 1 (tuyết rơi, v.v.) đầy trời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.