Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漫无目的

Phồn thể: [漫無目的]
mànwúmùdì
Nghĩa tiếng Việtkhông mục đích; ngẫu nhiên
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa