Từ ghép
漫无边际
Phồn thể: [漫無邊際]Nghĩa
- 1 cực kỳ rộng lớn
- 2 vô biên
- 3 không giới hạn
- 4 lạc đề
- 5 không tập trung
- 6 đi lệch chủ đề
- 7 lạc đề rất xa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.