Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漫无边际

Phồn thể: [漫無邊際]
mànwúbiānjì
Nghĩa tiếng Việtcực kỳ rộng lớn; vô biên; không giới hạn
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cực kỳ rộng lớn
  2. 2 vô biên
  3. 3 không giới hạn
  4. 4 lạc đề
  5. 5 không tập trung
  6. 6 đi lệch chủ đề
  7. 7 lạc đề rất xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập