Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潜逃无踪

Phồn thể: [潛逃無蹤]
qiántáowúzōng
Nghĩa tiếng Việtbỏ trốn không dấu vết (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 43 nét