Từ ghép
澜沧拉祜族自治县
Phồn thể: [瀾滄拉祜族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Lahu Lan Thương, thuộc Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
- 8 chữ
- 71 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Lahu Lan Thương, thuộc Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 澜nước dângTrang chữ →
- 沧xanh lục hoặc xanh da trời (của nước); rộng lớn (của nước); lạnh lẽoTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 祜phúc lành thiên đàngTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →