Houzii
← Từ điển
Từ ghép

激光打引机

Phồn thể: [激光打引機]
jīguāngdǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐnjīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmáy in laser
  • 5 chữ
  • 37 nét