Từ ghép
火上加油
Nghĩa tiếng Việtthêm dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn; làm mọi người phẫn nộ và tình hình tồi tệ hơn
- 4 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thêm dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn
- 2 làm mọi người phẫn nộ và tình hình tồi tệ hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →