Từ ghép
火药味甚浓
Phồn thể: [火藥味甚濃]Nghĩa tiếng Việtmùi thuốc súng nồng nặc; bóng nghĩa. tình huống căng thẳng; bế tắc
- 5 chữ
- 39 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mùi thuốc súng nồng nặc
- 2 bóng nghĩa. tình huống căng thẳng
- 3 bế tắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 药[dược]thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)Trang chữ →
- 味[vị]vị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giácTrang chữ →
- 甚quá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳTrang chữ →
- 浓[nống]đậm; đặc; mạnh (mùi,...)Trang chữ →