Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火药味甚浓

Phồn thể: [火藥味甚濃]
huǒyàowèishènnóng
Nghĩa tiếng Việtmùi thuốc súng nồng nặc; bóng nghĩa. tình huống căng thẳng; bế tắc
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa