Từ ghép
灰白喉林莺
Phồn thể: [灰白喉林鶯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cổ trắng (Sylvia communis)
- 5 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chích cổ trắng (Sylvia communis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 灰[hôi]tro; bụi; vôiTrang chữ →
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 喉cổ họng; thanh quảnTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 莺chim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm chích chòeTrang chữ →