Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灿烂多彩

Phồn thể: [燦爛多彩]
cànlànduōcǎi
Nghĩa tiếng Việtrực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)
  • 4 chữ
  • 33 nét