Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灿若繁星

Phồn thể: [燦若繁星]
cànruòfánxīng
Nghĩa tiếng Việtsáng như muôn vì sao (thành ngữ); tài năng xuất chúng
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 sáng như muôn vì sao (thành ngữ); tài năng xuất chúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập