Từ ghép
灿若繁星
Phồn thể: [燦若繁星]Nghĩa
- 1 sáng như muôn vì sao (thành ngữ); tài năng xuất chúng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.