Từ ghép
热带雨林
Phồn thể: [熱帶雨林]Nghĩa
- 1 rừng mưa nhiệt đới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 热[nhiệt]hâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)Trang chữ →
- 带[đai]mang theo, đem theo, dẫn theo; dây, thắt lưngTrang chữ →
- 雨[vũ]mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)Trang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.