Từ ghép
热比娅·卡德尔
Phồn thể: [熱比婭·卡德爾]Nghĩa tiếng ViệtRebiya Kadeer hoặc Rabiye Qadir (1947-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới
- 7 chữ
Nghĩa
- 1 Rebiya Kadeer hoặc Rabiye Qadir (1947-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 热[nhiệt]hâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)Trang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 娅(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gái; (dùng để phiên âm tên nước ngoài); (dùng trong tên phụ nữ Trung Quốc)Trang chữ →
- 卡[tạp]thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ xe, thẻ từ); kẹt, chặnTrang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →