Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热水瓶

Phồn thể: [熱水瓶]
rèshuǐpíng
Nghĩa tiếng Việtbình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bình giữ nhiệt
  2. 2 bình chân không
  3. 3 bình đun nước nóng (thiết bị)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập