Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焉耆回族自治县

Phồn thể: [焉耆回族自治縣]
Yānqí Huízú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị Dân tộc Hồi Yanqi ở châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu), Tân Cương
  • 7 chữ
  • 59 nét