Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

焊

hàn
Nghĩa tiếng Việthàn; hàn thiếc
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

焊

Phồn thể: [釬]
hàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 焊 (hàn)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

焊

Phồn thể: [銲]
hàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 焊 (hàn)
  • 1 chữ
  • 11 nét