Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

焕

Phồn thể: [煥]
huàn
Nghĩa tiếng Việtrực rỡ; sáng ngời
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rực rỡ
  2. 2 sáng ngời

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập