Chữ đơn
焙
Nghĩa
- 1 sấy trên lửa
- 2 nướng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 烘焙[hong vùi]Cấp: HSK 7–9sấy khô trên lửa (trà, thịt, v.v.); nướng
- 焙粉bột nở
- 焙干[焙乾]sấy trên lửa; nướng
- 焙果biến thể của 贝果 (bèiguǒ)
- 焙煎sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.); rang
- 焙烤nướng; quay; sấy lò
- 焙烧[焙燒]nung; nướng (ví dụ: quặng khoáng sản)
- 炭焙nướng bằng than
- 烘焙店tiệm bánh
- 烘焙鸡[烘焙雞]trang chủ (từ mượn) (hài hước)
- 烘焙师[烘焙師]thợ làm bánh