Houzii
← Từ điển
Từ ghép

燃煤锅炉

Phồn thể: [燃煤鍋爐]
ránméiguōlú
Nghĩa tiếng Việtnồi hơi đốt than
  • 4 chữ
  • 49 nét

Nghĩa

  1. 1 nồi hơi đốt than

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập