Từ ghép
燕子衔泥垒大窝
Phồn thể: [燕子銜泥壘大窩]Nghĩa tiếng Việttổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ); tích tiểu thành đại
- 7 chữ
- 62 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ)
- 2 tích tiểu thành đại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 燕chim én (họ Hirundinidae)Trang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 衔khâu ngựa; ngậm trong miệng; ấp ủ (cảm xúc)Trang chữ →
- 泥[nê]bùn; đất sét; hỗn hợp sệtTrang chữ →
- 垒tường thành; ghế trong bóng chày; xây bằng đá, gạch, v.v.Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 窝tổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổTrang chữ →