Houzii
← Từ điển
Từ ghép

燕子衔泥垒大窝

Phồn thể: [燕子銜泥壘大窩]
yànzixiánnílěidàwō
Nghĩa tiếng Việttổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ); tích tiểu thành đại
  • 7 chữ
  • 62 nét
  • 2 nghĩa