Từ ghép
爬山涉水
Nghĩa tiếng Việtleo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 leo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.