Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爱德华王子岛

Phồn thể: [愛德華王子島]
Àidéhuá Wángzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) DǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)
  • 6 chữ
  • 45 nét