Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爱财如命

Phồn thể: [愛財如命]
àicáirúmìng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: yêu tiền như mạng sống của mình (thành ngữ); nghĩa bóng: tham lam; keo kiệt
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa