爽心美食Từ ghép爽心美食shuǎngxīnměishíNghĩa tiếng Việtmón ăn thoải mái4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 món ăn thoải máiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.爽[sửng]sáng; rõ ràng; sảng khoáiTrang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →